English Vietnamese - Tiếng Anh Tiếng Việt
 


Kết quả cho thiếu sót

Tiếng việt để dịch tiếng Anh

tiếng Việt

English

thiếu sót
thiếu sótto comnit, make a mistake
thiếu sótmistake, shortcoming

Từ điển tiếng Việt: thiếu sót

- d. Điều còn thiếu, còn sai sót. Những thiếu sót trong bản báo cáo. Thấy được thiếu sót của bản thân. Bổ khuyết kịp thời những thiếu sót.


liên kết đến trang này






Mới nhất tìm kiếm

giật mình, thùng dau, Primary, ngói, Instantaneous, admission, frontier, fetal, development, xuất sac, assignment, phân bón, warty, primarily, hind, toad, salientian, stubby, newt, caudate,