English Vietnamese - Tiếng Anh Tiếng Việt
 


Kết quả cho denied

Tiếng Anh để dịch tiếng việt

English

tiếng Việt

denied
though the evidence was obvious, he deniedchứng cứ rành rành mà còn chối

liên kết đến trang này






Mới nhất tìm kiếm

sự tích, locker, cos, hậu bối, tiền bối, thái giám, mắt, tai, nose, love, bản lĩnh, commitment, tự tin, professorially, fare, fair, line, sói, demon, gain,