English Vietnamese - Tiếng Anh Tiếng Việt
 


Kết quả cho component

Tiếng Anh để dịch tiếng việt

English

tiếng Việt

component
componenthợp thành, cấu thành
component(Tech) thành phần, bộ phận;
tổ/bộ kiện
componentthành phần, phần hợp thành
Constituent;
component
hợp phần
component;
composition class status, social back-ground
thành phần
component partsnhững bộ phân cấu thành
active component(Tech) thành phần chủ động
Để biết thêm chi tiết xin bấm vào đây

tiếng Anh sách vở: component

adjective (a)

  • Serving, or helping, to form; composing; constituting; constituent. (adjective)
    source: webster1913

noun (n)

  • an abstract part of something (noun.cognition)
    Synonym: constituent, element, factor, ingredient
    Example:
    Jealousy was a component of his character.
    source: wordnet30
  • something determined in relation to something that includes it (noun.linkdef)
    Synonym: component part, constituent, part, portion
    Example:
    The smaller component is hard to reach.
    source: wordnet30
  • an artifact that is one of the individual parts of which a composite entity is made up; especially a part that can be separated from or attached to a system (noun.artifact)
    Synonym: constituent, element
    Example:
    Spare components for cars.
    A component or constituent element of a system.
    source: wordnet30
  • A constituent part; an ingredient. (noun)
    source: webster1913
Explore component at Definitions.ws

Visual Synonyms (Thesaurus)


liên kết đến trang này






Mới nhất tìm kiếm

admit, Glave, forget, Yell, awful, cope, modern, mô hình, role, decision, romantic, go through, romance, counterpart, compare, comparison, SYMMETRIC, important, significant, assuming,