English Vietnamese - Tiếng Anh Tiếng Việt
 


Kết quả cho exclusive

Tiếng Anh để dịch tiếng việt

English

tiếng Việt

exclusive
exclusiveloại trừ
exclusiveriêng biệt, dành riêng (câu lạc bộ, cửa hàng...);
độc chiếm, độc quyền
exclusivemutually e. loại trừ lẫn nhau, xung khắc nhau
exclusive(Tech) loại trừ;
duy nhất;
chuyên nhất, độc chiếm, độc quyền
exclusiveđộc nhất
exclusive(dùng như phó từ) trừ, không kể, không gồm
Sole, exclusiveđộc quyền
Để biết thêm chi tiết xin bấm vào đây

tiếng Anh sách vở: exclusive

adjective (a)

  • excluding much or all; especially all but a particular group or minority (adj.all)
    Antonym: inclusive
    Example:
    Exclusive clubs.
    An exclusive restaurants and shops.
    source: wordnet30
  • Having the power of preventing entrance; debarring from participation or enjoyment; possessed and enjoyed to the exclusion of others; as, exclusive bars; exclusive privilege; exclusive circles of society. (adjective)
    source: webster1913

noun (n)

  • a news report that is reported first by one news organization (noun.communication)
    Synonym: scoop
    source: wordnet30
  • One of a coterie who exclude others; one who from real of affected fastidiousness limits his acquaintance to a select few. (noun)
    source: webster1913

adjective satellite (s)

  • not divided or shared with others (adj.all)
    Synonym: sole
    Example:
    They have exclusive use of the machine.
    source: wordnet30
  • not divided among or brought to bear on more than one object or objective (adj.all)
    Synonym: single, undivided
    Example:
    Gained their exclusive attention.
    source: wordnet30
Explore exclusive at Definitions.ws

Visual Synonyms (Thesaurus)


liên kết đến trang này






Mới nhất tìm kiếm

procedure, hoa súng, lâu, less, darling, hầm, giỏi, Giỏi giang, Tuyệt vời, Xuất sắc, excellent, packet, brand, brandnew, NỒI, monitor, rip, tương, rau sống, hành tây,